at loggerheads

Học thuật
Thân thiện
at loggerheads

Sam and his parents are at loggerheads over the car keys.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Cụm tính từ cố định):
    • Bất hòa, đang tranh cãi gay gắt, đối đầu với nhau: Dùng để mô tả tình trạng hai hoặc nhiều người, nhóm quan điểm hoặc ý kiến trái ngược, dẫn đến một cuộc tranh luận hoặc mâu thuẫn kéo dài không thể giải quyết ngay lập tức. Cụm từ này nhấn mạnh sự đối đầu trực diện bế tắc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The two political parties are at loggerheads over the new tax bill. (Hai đảng chính trị đang bất hòa gay gắt về dự luật thuế mới.)
    • Management and the union have been at loggerheads for months regarding the new contract. (Ban quản lý công đoàn đã đối đầu với nhau trong nhiều tháng liền về hợp đồng mới.)
    • She was at loggerheads with her neighbor about the property boundary. ( ấy tranh cãi với người hàng xóm về ranh giới bất động sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cụm từ này thường được dùng với cấu trúc "to be at loggerheads (with someone) over/about something" (đang bất hòa/đối đầu với ai về việc ).
    • The scientists are at loggerheads with the government over the funding for the project. (Các nhà khoa học đang đối đầu với chính phủ về kinh phí cho dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Loggerhead (danh từ, ít dùng): có nghĩa gốc "người ngu ngốc" hoặc "đầu to". Cụm từ "at loggerheads" bắt nguồn từ hình ảnh hai con rùa biển loggerhead (rùa đầu to) đánh nhau.
Từ đồng nghĩa
  • In conflict: xung đột, mâu thuẫn.
  • At odds: bất đồng, xích mích.
  • Locked in a dispute: mắc kẹt trong một tranh chấp.
Thành ngữ liên quan
  • At loggerheads một thành ngữ (idiom) cố định. Không các phrasal verbs trực tiếp liên quan.
at loggerheads

Sam and his parents are at loggerheads over the car keys.

Adjective
  1. cãi nhau, tranh cãi, bất hòa

Từ tương tự